sure enough
Thành ngữ (trạng từ): "sure enough" dùng để diễn tả một sự việc xảy ra đúng như dự đoán, mong đợi hoặc nghi ngờ trước đó. Nó mang nghĩa "quả nhiên", "đúng như dự đoán", hoặc "y như rằng".
- (Tôi nghĩ anh ấy sẽ đến muộn, và quả nhiên, anh ấy đã đến 20 phút sau khi cuộc họp bắt đầu.)
- (Cô ấy nói thời tiết sẽ xấu đi, và đúng như dự đoán, trời bắt đầu mưa vào buổi chiều.)
- (Chúng tôi nghi ngờ xe có vấn đề, và y như rằng, động cơ đã hỏng trên đường cao tốc.)
"sure enough" + mệnh đề: Cấu trúc phổ biến nhất, thường đứng đầu câu hoặc giữa câu để nhấn mạnh sự trùng khớp với kỳ vọng.
- They predicted a storm, and sure enough, the sky turned dark within an hour. (Họ dự báo một cơn bão, và quả nhiên, bầu trời tối sầm lại trong vòng một giờ.)
Dùng trong văn nói hàng ngày: Thường được dùng để kể chuyện hoặc xác nhận một điều gì đó đã xảy ra đúng như linh cảm.
- I had a feeling she would call, and sure enough, my phone rang a few minutes later. (Tôi có cảm giác cô ấy sẽ gọi, và quả nhiên, điện thoại của tôi reo vài phút sau đó.)
Sure as shooting (thành ngữ): chắc chắn, không nghi ngờ gì (thường dùng trong văn nói thân mật).
- He'll win, sure as shooting. (Anh ta sẽ thắng, chắc chắn luôn.)
Sure thing (thành ngữ): điều chắc chắn; cũng dùng để đồng ý một cách nhiệt tình.
- "Can you help me?" "Sure thing!" ("Anh có thể giúp tôi không?" "Chắc chắn rồi!")
As expected: đúng như mong đợi.
- As expected, the project was completed on time. (Đúng như mong đợi, dự án đã hoàn thành đúng hạn.)
Indeed: quả thực, thực sự.
- Indeed, he was the one who solved the problem. (Quả thực, anh ấy là người đã giải quyết vấn đề.)
Just as predicted: y như dự đoán.
- Just as predicted, the stock market crashed. (Y như dự đoán, thị trường chứng khoán đã sụp đổ.)
To be sure: chắc chắn, để xác nhận.
- To be sure, the results were impressive. (Chắc chắn, kết quả rất ấn tượng.)
For sure: chắc chắn, không nghi ngờ.
- They are coming, for sure. (Họ sẽ đến, chắc chắn luôn.)